5. ອົງສາ, ອຸນຫະພູມ, ອາກາດ
trong tiếng Lào đều liên quan đến yếu tố thời tiết nhưng chúng có ý nghĩa và cách dùng khác nhau:
a. ອົງສາ độ (đơn vị đo nhiệt độ)
– Dùng để chỉ mức nhiệt, tương đương với "độ" trong tiếng Việt.
– Dùng sau con số để chỉ nhiệt độ.
– Thường đi kèm với từ "ອຸນຫະພູມ" (nhiệt độ) hoặc "ອາກາດ" (thời tiết, không khí).
Hôm nay nhiệt độ là 30 độ.
ມື້ນີ້ອຸນຫະພູມ 30 ອົງສາ
Không khí ở đây rất nóng, tận 38 độ.
ອາກາດຢູ່ນີ້ຮ້ອນຫຼາຍ, ຈົນຮອດ 38 ອົງສາ
b. ອຸນຫະພູມ nhiệt độ
Chỉ nhiệt độ của môi trường, cơ thể, hoặc nước/vật thể nào đó.
Nhiệt độ cơ thể bình thường là 37 độ.
ອຸນຫະພູມປົກກະຕິຂອງຮ່າງກາຍແມ່ນ 37 ອົງສາ.
Nhiệt độ vào mùa đông rất thấp.
ອຸນຫະພູມໃນລະດູໜາວຕ່ຳຫຼາຍ
Nhiệt độ ở Hà Nội là 30 độ.
ອຸນຫະພູມຢູ່ຮ່າໂນ້ຍ 30 ອົງສາ
c. ອາກາດ "thời tiết", "khí hậu", "không khí"
Khi nói về "thời tiết", đặt trong các câu hỏi về tình hình thời tiết. Cũng có thể chỉ "không khí" (nghĩa vật lý).